18/08/2024
6,246 lượt đọc
Trong thị trường chứng khoán, cả cổ phiếu truyền thống và phái sinh, công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện và đơn giản hóa quá trình giao dịch. Một trong những đột phá công nghệ gần đây chính là việc áp dụng API (Application Programming Interface) vào giao dịch chứng khoán tại Việt Nam. API là một công cụ hữu hiệu giúp nhà đầu tư có thể thực hiện các lệnh giao dịch một cách tự động và hiệu quả. Trong bài viết này, QM Capital sẽ giới thiệu những thông tin cơ bản về cách thức sử dụng API trong giao dịch chứng khoán phái sinh.
API, hay Giao diện Lập trình Ứng dụng, là một cơ chế cho phép hai hệ thống hoặc ứng dụng phần mềm tương tác với nhau. Nói cách khác, API là một bộ quy tắc cho phép một ứng dụng truy cập các chức năng hoặc dữ liệu của một ứng dụng khác, giúp chúng có thể giao tiếp và làm việc cùng nhau mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ người dùng.
Trong lĩnh vực giao dịch chứng khoán, đặc biệt là chứng khoán phái sinh, các nhà đầu tư thường phải sử dụng các phần mềm giao dịch do các công ty chứng khoán cung cấp thông qua ứng dụng hoặc website. Tuy nhiên, các nền tảng này đôi khi không đáp ứng đủ nhu cầu phân tích hoặc tự động hóa các quyết định giao dịch, đặc biệt trong các tình huống cần phản ứng nhanh chóng.
Do đó, nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp lựa chọn sử dụng phần mềm giao dịch từ bên thứ ba, mà có khả năng được tùy chỉnh cao và cung cấp các công cụ phân tích tinh vi hơn. Những phần mềm này có thể được tích hợp trực tiếp với hệ thống của các công ty chứng khoán qua API, cho phép thực hiện các lệnh giao dịch tự động và cung cấp thông tin cập nhật liên tục, từ đó giúp nhà đầu tư nâng cao hiệu quả giao dịch và tối ưu hóa chiến lược đầu tư của mình.
Việc sử dụng API trong giao dịch phái sinh mang lại nhiều lợi ích đáng kể nhưng cũng không thiếu những hạn chế và thách thức. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các lợi ích và hạn chế của việc sử dụng API trong giao dịch phái sinh:
2.1. Lợi ích của việc sử dụng API trong giao dịch phái sinh
2.2. Hạn chế của việc sử dụng API trong giao dịch phái sinh
3.1. Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
Fast Connect Trading: Hỗ trợ giao dịch tự động, bao gồm xác thực người dùng, đặt/hủy/sửa lệnh, theo dõi thông tin tài khoản, và streaming trạng thái lệnh cũng như danh mục phái sinh.
Fast Connect Data: Cho phép truy cập dữ liệu thị trường để phân tích và đưa ra quyết định giao dịch.
3.2. Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV (BSC)
3.3. Công ty cổ phần Chứng khoán DNSE
📌 HÃY XÂY DỰNG VÀ KIỂM THỬ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH CỦA BẠN TRÊN NỀN TẢNG QMTRADE TRƯỚC KHI SỬ DỤNG TIỀN THẬT ĐỂ TRÁNH NHỮNG RỦI RO KHÔNG ĐÁNG CÓ.
TRẢI NGHIỆM TÍNH NĂNG TẠI: QMTRADE
0 / 5
Ngày 19/10/1987 đã đi vào lịch sử tài chính thế giới với tên gọi Black Monday – Thứ Hai Đen tối. Trong một phiên giao dịch duy nhất, chỉ số Dow Jones Industrial Average (DJIA) mất tới 22,6%, tương đương khoảng 500 tỷ USD vốn hóa thị trường bay hơi (theo giá trị năm 1987).
Market Return được định nghĩa là tỷ suất lợi nhuận của market portfolio – danh mục thị trường lý tưởng bao gồm tất cả các tài sản có thể đầu tư trong nền kinh tế, từ cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản cho tới hàng hóa và các công cụ phái sinh, với tỷ trọng phân bổ theo đúng giá trị vốn hóa thị trường.
Trong vài thập kỷ qua, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu đã làm thay đổi căn bản cách thị trường tài chính vận hành. Một trong những “công cụ” gây ảnh hưởng lớn nhất chính là Black Box Trading – hệ thống giao dịch dựa trên thuật toán, nơi mà logic ra quyết định nằm ẩn trong một cấu trúc lập trình kín, không được công khai.
Trong Quant trading, việc phân tích dữ liệu thị trường không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp như giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất (OHLC) theo khung giờ phút hoặc ngày. Để hiểu sâu cách giá cả được hình thành và biến động trong từng khoảnh khắc, các nhà nghiên cứu và quỹ định lượng (quant funds) dựa vào một loại dữ liệu tinh vi hơn: Tick-by-Tick (TBT) Data. Đây là lớp dữ liệu vi mô (micro-level) phản ánh từng sự kiện trong order book, từ đó cung cấp một bức tranh chi tiết nhất về động lực cung – cầu trên thị trường.
Market Microstructure (Vi cấu trúc thị trường) được định nghĩa bởi National Bureau of Economic Research (NBER) là lĩnh vực tập trung vào kinh tế học của thị trường chứng khoán: cách thức thị trường được thiết kế, cơ chế khớp lệnh, hình thành giá, chi phí giao dịch và hành vi của nhà đầu tư. Nếu ví thị trường tài chính giống như một “cỗ máy”, thì market microstructure chính là bộ phận cơ khí và đường dây điện quyết định chiếc máy đó chạy nhanh, trơn tru hay chậm chạp.
Trong giao dịch tài chính, không phải lúc nào cũng là chuyện “mua rẻ bán đắt”. Với những tổ chức quản lý hàng tỷ USD, bài toán khó nhất lại nằm ở chỗ: làm sao mua/bán khối lượng cực lớn mà không tự tay đẩy giá đi ngược lại mình. Đây chính là lúc khái niệm High Volume Trading (giao dịch khối lượng lớn) xuất hiện.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!