29/06/2025
624 lượt đọc
Trong đầu tư, không ít chiến lược hiện đại dựa vào thuật toán, trí tuệ nhân tạo hay dữ liệu vĩ mô phức tạp. Thế nhưng, 4 cách tiếp cận kinh điển sau đây vẫn được hàng loạt huyền thoại tài chính tin dùng bởi tính đơn giản, nguyên bản và đã minh chứng qua thời gian. Dù bạn là nhà đầu tư dài hạn hay trader lướt sóng, việc hiểu rõ ưu – nhược điểm của từng phong cách sẽ giúp xây dựng danh mục tối ưu, phù hợp với mục tiêu và khả năng chịu đựng rủi ro của bản thân.
Ở cốt lõi, triết lý đầu tư giá trị cho rằng giá thị trường của cổ phiếu thường dao động mạnh theo tâm lý đám đông, biến động ngắn hạn, hoặc những tin tức mang tính chất “nóng lạnh”. Trong khi đó, giá trị nội tại của doanh nghiệp – được ước tính dựa trên dòng tiền tương lai, tài sản ròng và lợi thế cạnh tranh – phản ánh khả năng sinh lời thực sự lâu dài. Khoảng cách giữa hai con số này chính là “khoản bảo hiểm” (margin of safety), giúp nhà đầu tư giảm thiểu tổn thất nếu thị trường tiếp tục lao dốc và thu lợi nhuận khi giá quay về mức hợp lý.
Công cụ & chỉ số chính:
Quy trình 5 bước tìm “cổ phiếu rẻ”:
Ví dụ minh họa:
Công ty X công bố FCF năm vừa qua đạt 500 tỷ đồng, tăng trưởng bình quân 8%/năm. Áp mức WACC 11%, DCF tính ra giá trị nội tại ước tính 30.000 đ/cp. Nếu thị trường đang giao dịch ở 20.000 đ/cp, nhà đầu tư có margin of safety ~33 %, đủ rộng để bù đắp biến động vĩ mô.
=> Cần:
Phân tích căn bản toàn diện không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính mà còn bao quát mọi khía cạnh cấu thành nên sức khỏe và tiềm năng tăng trưởng bền vững của công ty. Khi bạn hiểu rõ hoạt động nội tại—từ chuỗi cung ứng, cơ chế quản trị đến lợi thế cạnh tranh—mỗi quyết định đầu tư sẽ dựa trên viễn cảnh kinh doanh thực tế, thay vì dao động theo biến động giá ngắn hạn.
Thu thập dữ liệu
Tải báo cáo tài chính 3–5 năm gần nhất; thu thập thông tin định tính từ website công ty, báo cáo thường niên và tin tức chuyên ngành.
Phân tích số liệu & tính chỉ số
Tính CAGR doanh thu, EBITDA margin, ROE, ROIC trên khung 3–5 năm; so sánh với trung bình ngành và đối thủ chính.
Đánh giá quản trị & chiến lược
Đọc phần Thuyết minh của Ban lãnh đạo, phân tích roadmap phát triển sản phẩm, chính sách nhân sự và quản trị rủi ro.
Mô hình hoá kịch bản tăng trưởng
Xây dựng kịch bản cơ sở (Base), lạc quan (Bull) và thận trọng (Bear) cho doanh thu, biên lợi nhuận và dòng tiền.
Ra quyết định đầu tư
Chỉ triển khai mua khi:
Thay vì chỉ tìm mua cổ phiếu “giá hời”, phương pháp tăng trưởng tập trung vào các doanh nghiệp có tốc độ mở rộng doanh thu và lợi nhuận vượt xa mặt bằng chung, thường ở mức 20–30 %/năm. Bạn sẵn sàng trả mức P/E cao hơn trung bình thị trường vì tin rằng giá trị tương lai mà doanh nghiệp tạo ra sẽ bù đắp phần cao đó.
Mua lệnh tốt nhất khi thị trường đang ở vùng 70–80 % giá trị Base Case, vừa có biên an toàn, vừa tận dụng được đà phục hồi.
Phân tích kỹ thuật tập trung hoàn toàn vào hành vi giá và khối lượng giao dịch để đưa ra quyết định mua – bán. Mọi thông tin thị trường từ tin tức, tâm lý đến giao dịch của quỹ—đều được phản ánh trên biểu đồ. Nhà giao dịch sẽ sử dụng các công cụ và mô hình sau:
Kết thúc hành trình khám phá bốn phong cách đầu tư, có thể thấy mỗi phương pháp đều đáp ứng những nhu cầu và khẩu vị rủi ro khác nhau. Đầu tư giá trị giúp nhà đầu tư mua cổ phiếu với biên an toàn, giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn khủng hoảng; phân tích căn bản mang lại cái nhìn sâu sắc về năng lực vận hành và bền vững của doanh nghiệp; phương pháp tăng trưởng mở ra cơ hội lợi suất cao nhờ vào đà mở rộng doanh thu, lợi nhuận; trong khi phân tích kỹ thuật cho phép tận dụng biến động ngắn hạn và xác định điểm vào – ra hiệu quả.
Thực tế, không có một công thức duy nhất phù hợp với mọi thời điểm và điều kiện thị trường. Điều quan trọng là nhà đầu tư cần lựa chọn hoặc kết hợp linh hoạt các trường phái này, xây dựng quy trình vào lệnh, quản trị rủi ro và tuân thủ kỷ luật một cách nghiêm ngặt. Khi đặt nền tảng kiến thức vững chắc, sử dụng đúng công cụ phân tích và giữ vững tâm lý, bạn hoàn toàn có thể biến chứng khoán từ một trò chơi may rủi thành con đường tạo ra giá trị bền vững. Chúc bạn thành công trên hành trình đầu tư của mình.
Hãy xây dựng và kiểm thử chiến lược giao dịch phái sinh của bạn trên nền tảng QMTRADE trước khi sử dụng tiền thật để tránh những rủi ro không đáng có.
0 / 5
Trong quản lý danh mục đầu tư, việc xây dựng mô hình dự báo lợi suất và tối ưu hóa phân bổ tài sản luôn là thách thức lớn. Một trong những vấn đề thường gặp khi huấn luyện mô hình trên dữ liệu lịch sử là hiện tượng overfitting – mô hình “học thuộc lòng” dữ liệu cũ nhưng lại không hoạt động tốt khi áp dụng vào thực tế.
Ngày 19/10/1987 đã đi vào lịch sử tài chính thế giới với tên gọi Black Monday – Thứ Hai Đen tối. Trong một phiên giao dịch duy nhất, chỉ số Dow Jones Industrial Average (DJIA) mất tới 22,6%, tương đương khoảng 500 tỷ USD vốn hóa thị trường bay hơi (theo giá trị năm 1987).
Market Return được định nghĩa là tỷ suất lợi nhuận của market portfolio – danh mục thị trường lý tưởng bao gồm tất cả các tài sản có thể đầu tư trong nền kinh tế, từ cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản cho tới hàng hóa và các công cụ phái sinh, với tỷ trọng phân bổ theo đúng giá trị vốn hóa thị trường.
Trong vài thập kỷ qua, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu đã làm thay đổi căn bản cách thị trường tài chính vận hành. Một trong những “công cụ” gây ảnh hưởng lớn nhất chính là Black Box Trading – hệ thống giao dịch dựa trên thuật toán, nơi mà logic ra quyết định nằm ẩn trong một cấu trúc lập trình kín, không được công khai.
Trong Quant trading, việc phân tích dữ liệu thị trường không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp như giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất (OHLC) theo khung giờ phút hoặc ngày. Để hiểu sâu cách giá cả được hình thành và biến động trong từng khoảnh khắc, các nhà nghiên cứu và quỹ định lượng (quant funds) dựa vào một loại dữ liệu tinh vi hơn: Tick-by-Tick (TBT) Data. Đây là lớp dữ liệu vi mô (micro-level) phản ánh từng sự kiện trong order book, từ đó cung cấp một bức tranh chi tiết nhất về động lực cung – cầu trên thị trường.
Market Microstructure (Vi cấu trúc thị trường) được định nghĩa bởi National Bureau of Economic Research (NBER) là lĩnh vực tập trung vào kinh tế học của thị trường chứng khoán: cách thức thị trường được thiết kế, cơ chế khớp lệnh, hình thành giá, chi phí giao dịch và hành vi của nhà đầu tư. Nếu ví thị trường tài chính giống như một “cỗ máy”, thì market microstructure chính là bộ phận cơ khí và đường dây điện quyết định chiếc máy đó chạy nhanh, trơn tru hay chậm chạp.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!